餘震

yú zhèn dư chấn

Hán Việt: dư chấn · Pinyin: yú zhèn

Tổng quan

dư chấn động đất

Cấu tạo: (dư) + (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dư chấn động đất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主要地震發生後,緊接發生的一連串規模較小的地震,也稱為「後震」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大地震之后紧跟着发生的小地震。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大地震之后紧跟着发生的小地震。

Eng

  • CC-CEDICT earthquake aftershock
  • Cihui earthquake aftershock

ja

  • JMdict aftershock