餘音

yú yīn dư âm

Hán Việt: dư âm · Pinyin: yú yīn

Tổng quan

âm thanh văng vẳng

Cấu tạo: (dư) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm thanh văng vẳng
  • Cihui dư âm dư âm ☆Tiếng động còn lại.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 餘留在腦海中的聲音。如:「餘音縈繞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音不绝。形容歌唱或演奏十分动听感人; 不绝之音,感人至深之音; 指尾音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声音不绝。形容歌唱或演奏十分动听感人。 2.不绝之音,感人至深之音。 3.指尾音。

Eng

  • CC-CEDICT lingering sound
  • Cihui lingering sound