餘項

yú xiàng dư hạng

Hán Việt: dư hạng · Pinyin: yú xiàng

Tổng quan

hạng dư (toán học) | phần dư | phần còn lại

Cấu tạo: (dư) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạng dư (toán học) | phần dư | phần còn lại

Eng

  • CC-CEDICT remainder term (math.)|remainder|residue
  • Cihui remainder term (math.); remainder; residue