餘食

yú shí dư thực

Hán Việt: dư thực · Pinyin: yú shí

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剩馀的粮食; 犹饱食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剩馀的粮食。 2.犹饱食。