余馂 yú jùn·dư tuấn Hán Việt: dư tuấn · Pinyin: yú jùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吃剩馀的食品。 2.比喻前人用过的陈词滥调。 Cấu tạo: 餘 (dư) + 餕 (tuấn)Pinyinyú jùnHán Việtdư tuấnCấu tạo餘 + 餕 · dư + tuấn nghĩa thành phần: dư + tuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.吃剩馀的食品。 2.比喻前人用过的陈词滥调。 Từ liên quan Gần nghĩa余下 · 余人 · 余众 · 余像 · 余光 · 余党 · 余兴 · 余切