餘餕

yú jùn dư tuấn

Hán Việt: dư tuấn · Pinyin: yú jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃剩馀的食品; 比喻前人用过的陈词滥调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃剩馀的食品。 2.比喻前人用过的陈词滥调。