佚休 yì xiū · dật hưu Hán Việt: dật hưu · Pinyin: yì xiū Tổng quan Cấu tạo: 佚 (dật) + 休 (hưu)Pinyinyì xiūHán Việtdật hưuCấu tạo佚 + 休 · dật + hưu nghĩa thành phần: dật + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安乐舒服。Tân Hoa Tự Điển 1.安乐舒服。