佚力 yì lì · dật lực Hán Việt: dật lực · Pinyin: yì lì Tổng quan Cấu tạo: 佚 (dật) + 力 (lực)Pinyinyì lìHán Việtdật lựcCấu tạo佚 + 力 · dật + lực nghĩa thành phần: dật + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指经过整顿休养,军力充实的兵力。Tân Hoa Tự Điển 1.指经过整顿休养,军力充实的兵力。