佚史

yì shǐ dật sử

Hán Việt: dật sử · Pinyin: yì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 散失﹑隐没的或正史以外的史事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.散失﹑隐没的或正史以外的史事。