佚失
dật thất
Hán Việt: dật thất · Pinyin: yì shī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 散失。如:「中國有許多寶貴的文物在戰亂中佚失。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 散失;失落。
- Tân Hoa Tự Điển 1.散失;失落。
Eng
- Cihui 佚失 yìshī v. scatter and disappear; be lost