佚女
dật nữ
Hán Việt: dật nữ · Pinyin: yì nǚ
Tổng quan
gười con gái đẹp. dật nữ dật nữ ☆Người con gái đẹp.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười con gái đẹp. dật nữ dật nữ ☆Người con gái đẹp.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美女。《楚辭.屈原.離騷》:「望瑤臺之偃蹇兮,見有娀之佚女。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美女。佚,通"昳"; 淫女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美女。佚,通"昳"。 2.淫女。