佚宕

yì dàng dật đãng

Hán Việt: dật đãng · Pinyin: yì dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 更迭为害; 超脱;无拘束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.更迭为害。 2.超脱;无拘束。