佚忽 yì hū · dật hốt Hán Việt: dật hốt · Pinyin: yì hū Tổng quan Cấu tạo: 佚 (dật) + 忽 (hốt)Pinyinyì hūHán Việtdật hốtCấu tạo佚 + 忽 · dật + hốt nghĩa thành phần: dật + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏忽。Tân Hoa Tự Điển 1.疏忽。