佚書 yì shū · dật thư Hán Việt: dật thư · Pinyin: yì shū Tổng quan Cấu tạo: 佚 (dật) + 書 (thư)Pinyinyì shūHán Việtdật thưCấu tạo佚 + 書 · dật + thư nghĩa thành phần: dật + thư