佚樂 yì lè · dật nhạc Hán Việt: dật nhạc · Pinyin: yì lè Tổng quan Cấu tạo: 佚 (dật) + 樂 (nhạc)Pinyinyì lèHán Việtdật nhạcCấu tạo佚 + 樂 · dật + nhạc nghĩa thành phần: dật + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 縱情遊樂。《史記.卷六○.三王世家》:「無長好佚樂,馳騁弋獵,淫康而近小人。」