佚特

yì tè dật đặc

Hán Việt: dật đặc · Pinyin: yì tè

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (đặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使牡马安其血气,以时交配。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使牡马安其血气,以时交配。