佚獲 yì huò · dật hoạch Hán Việt: dật hoạch · Pinyin: yì huò Tổng quan Cấu tạo: 佚 (dật) + 獲 (hoạch)Pinyinyì huòHán Việtdật hoạchCấu tạo佚 + 獲 · dật + hoạch nghĩa thành phần: dật + hoạch