佚畋 yì tián · dật điền Hán Việt: dật điền · Pinyin: yì tián Tổng quan Cấu tạo: 佚 (dật) + 畋 (điền)Pinyinyì tiánHán Việtdật điềnCấu tạo佚 + 畋 · dật + điền nghĩa thành phần: dật + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"佚田"; 谓田猎无节制。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"佚田"。 2.谓田猎无节制。