佚籀 yì zhòu · dật trứu Hán Việt: dật trứu · Pinyin: yì zhòu Tổng quan Cấu tạo: 佚 (dật) + 籀 (trứu)Pinyinyì zhòuHán Việtdật trứuCấu tạo佚 + 籀 · dật + trứu nghĩa thành phần: dật + trứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 史佚史籀的并称。二人皆周史官。Tân Hoa Tự Điển 1.史佚史籀的并称。二人皆周史官。