佚老

yì lǎo dật lão

Hán Việt: dật lão · Pinyin: yì lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遁世隐居的老人; 使老年或老人安乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遁世隐居的老人。 2.使老年或老人安乐。