佚蕩 yì dàng · dật đãng Hán Việt: dật đãng · Pinyin: yì dàng Tổng quan Cấu tạo: 佚 (dật) + 蕩 (đãng)Pinyinyì dàngHán Việtdật đãngCấu tạo佚 + 蕩 · dật + đãng nghĩa thành phần: dật + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超脱;无拘束。Tân Hoa Tự Điển 1.超脱;无拘束。