佚獲

yì huò dật hoạch

Hán Việt: dật hoạch · Pinyin: yì huò

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓被俘而逃脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓被俘而逃脱。