佚落 yì luò · dật lạc Hán Việt: dật lạc · Pinyin: yì luò Tổng quan Cấu tạo: 佚 (dật) + 落 (lạc)Pinyinyì luòHán Việtdật lạcCấu tạo佚 + 落 · dật + lạc nghĩa thành phần: dật + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失落;散失。Tân Hoa Tự Điển 1.失落;散失。