佚遊

yì yóu dật du

Hán Việt: dật du · Pinyin: yì yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ong chơi quá mức. dật du dật du ☆Rong chơi quá mức.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無節制的遊蕩。《論語.季氏》:「樂驕樂,樂佚遊,樂宴樂,損矣。」宋.無名氏《李師師外傳》:「若夫天威震怒,橫被誅戮,事起佚遊,上所深諱,必不至此,可無慮也。」

Eng

  • Cihui 佚游 yìyóu v. <wr.> roam freely about