佚馬 yì mǎ · dật mã Hán Việt: dật mã · Pinyin: yì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 佚 (dật) + 馬 (mã)Pinyinyì mǎHán Việtdật mãCấu tạo佚 + 馬 · dật + mã nghĩa thành phần: dật + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逸马,逃逸的马。Tân Hoa Tự Điển 1.逸马,逃逸的马。