佛世

phật thế

Hán Việt: phật thế

Tổng quan

(雜語)佛在生之時也。☸

Cấu tạo: 佛 (phật) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)佛在生之時也。☸
  • Tần suất từ [bktd] phật thế (雜語)佛在生之時也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛世尊 · 佛世界 · 世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交