佛會

fó huì phật hội

Hán Việt: phật hội · Pinyin: fó huì

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛菩萨圣众会聚的地方; 礼佛的法会。包括念佛﹑诵经﹑拜忏﹑唱赞等内容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛菩萨圣众会聚的地方。 2.礼佛的法会。包括念佛﹑诵经﹑拜忏﹑唱赞等内容。

Eng

  • Cihui 佛會 óhuì n. celebration of Buddhist festivals