佛位
phật vị
Hán Việt: phật vị · Pinyin: fú wèi
Tổng quan
phật vị (術語)佛果之位也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui phật vị (術語)佛果之位也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 成佛证果之位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.成佛证果之位。
Hán Việt: phật vị · Pinyin: fú wèi
phật vị (術語)佛果之位也。☸