佛儀 fú yí · phật nghi Hán Việt: phật nghi · Pinyin: fú yí Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 儀 (nghi)Pinyinfú yíHán Việtphật nghiCấu tạo佛 + 儀 · phật + nghi nghĩa thành phần: phật + nghi