佛化

fú huà phật hóa

Hán Việt: phật hóa · Pinyin: fú huà

Tổng quan

phật hoá (雜語)佛之教化也。☸

Cấu tạo: (phật) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phật hoá (雜語)佛之教化也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛的教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛的教化。