佛發

fú fā phật phát

Hán Việt: phật phát · Pinyin: fú fā

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传为佛祖释迦牟尼的头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传为佛祖释迦牟尼的头发。