佛國

fú guó phật quốc

Hán Việt: phật quốc · Pinyin: fú guó

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛所生之地,指天竺,即古印度; 指寺院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛所生之地,指天竺,即古印度。 2.指寺院。

Eng

  • Cihui 佛國 óguó n. 1. India 2. land purified by Buddhism