佛土
phật thổ
Hán Việt: phật thổ · Pinyin: fú tǔ
Tổng quan
Đất Phật. Chỉ nơi Phật ở — Cũng chỉ nước Ấn Độ, quê hương của Phật
1.佛教谓佛陀所居住或应化的种种国土。有净土﹑秽土﹑性土﹑报土等。 2.特指净土。 3.指佛寺。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Đất Phật. Chỉ nơi Phật ở — Cũng chỉ nước Ấn Độ, quê hương của Phật.; ất Phật. Chỉ nơi Phật ở — Cũng chỉ nước Ấn Độ, quê hương của Phật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓佛陀所居住或应化的种种国土。有净土﹑秽土﹑性土﹑报土等。 2.特指净土。 3.指佛寺。
other
- Nguồn khác Cũng chỉ nước Ấn Độ, quê hương của Phật