佛奴 phật nô Hán Việt: phật nô Tổng quan phật nô (雜名)建康實錄曰:「陳後主乃自賣身於佛寺為奴。」☸ Cấu tạo: 佛 (phật) + 奴 (nô)Hán Việtphật nôCấu tạo佛 + 奴 · phật + nô nghĩa thành phần: phật + nô Nghĩa ViệtCihui phật nô (雜名)建康實錄曰:「陳後主乃自賣身於佛寺為奴。」☸