佛妝

fú zhuāng phật trang

Hán Việt: phật trang · Pinyin: fú zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"佛妆"; 古代北方少数民族妇女的一种化妆,有保护面部皮肤的作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"佛妆"。 2.古代北方少数民族妇女的一种化妆,有保护面部皮肤的作用。