佛寶

fú bǎo phật bảo

Hán Việt: phật bảo · Pinyin: fú bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一切佛陀,亦指各种佛像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一切佛陀,亦指各种佛像。

Eng

  • Cihui 佛寶 óbǎo n. <Budd.> 1. Buddhist treasure 2. the triad of the Buddha, the dharma, and the sangha