佛戾

fú lìphật lệ

Hán Việt: phật lệ · Pinyin: fú lì

Tổng quan

phản lại; làm trái lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈书〉违背; 违反。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

違背、違反。

Cấu tạo: 佛 (phật) + 戾 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vi phạm
  • VietPhrases làm trái lại
  • Biên soạn 佛戾 fúlì v. <wr.> go against; run counter to

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違背、違反。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉违背; 违反。

Eng

  • Cihui 佛戾 fúlì v. <wr.> go against; run counter to

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛世 · 佛乘 · 佛书 · 佛事 · 佛位 · 佛佗 · 佛使 · 佛供