佛戾
phật lệ
Hán Việt: phật lệ · Pinyin: fú lì
Tổng quan
phản lại; làm trái lại。違背;違反。
Nghĩa
Việt
- Cihui phản lại; làm trái lại。違背;違反。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 違背、違反。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉违背;违反。
Eng
- Cihui 佛戾 fúlì v. <wr.> go against; run counter to