佛手麥

fó shǒu mài phật thủ mạch

Hán Việt: phật thủ mạch · Pinyin: fó shǒu mài

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (thủ) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小麦的一种。又称分枝小麦﹑手儿麦﹑五穗麦。麦穗分枝似佛手,故名。一般成熟较晩,品质较差。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小麦的一种。又称分枝小麦﹑手儿麦﹑五穗麦。麦穗分枝似佛手,故名。一般成熟较晩,品质较差。