佛星 phật tinh Hán Việt: phật tinh Tổng quan phật tinh (雜名)佛者弗沙,又為富沙之訛略。鬼宿名。見補沙條。☸ Cấu tạo: 佛 (phật) + 星 (tinh)Hán Việtphật tinhCấu tạo佛 + 星 · phật + tinh nghĩa thành phần: phật + tinh Nghĩa ViệtCihui phật tinh (雜名)佛者弗沙,又為富沙之訛略。鬼宿名。見補沙條。☸