佛曆 fú lì·phật lịch Hán Việt: phật lịch · Pinyin: fú lì Tổng quan BE 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.历法的一种。以释迦牟尼死后一年为纪元元年。 Cấu tạo: 佛 (phật) + 曆 (lịch)Pinyinfú lìHán Việtphật lịchCấu tạo佛 + 曆 · phật + lịch nghĩa thành phần: phật + lịch Nghĩa ViệtBiên soạn 佛曆 Fólì n. the Buddhist calendarEngCihui 佛曆 Fólì n. the Buddhist calendar Từ liên quan Gần nghĩa佛世 · 佛乘 · 佛書 · 佛事 · 佛位 · 佛佗 · 佛使 · 佛供