佛桑

fú sāng phật tang

Hán Việt: phật tang · Pinyin: fú sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (tang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錦葵科「朱槿」、「扶桑」的別名。參見「朱槿」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即扶桑。植物名。指佛桑树或它的花; 即扶桑。旧时指日本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即扶桑。植物名。指佛桑树或它的花。 2.即扶桑。旧时指日本。