佛杀 phật sát Hán Việt: phật sát Tổng quan hùa Phật. phật sát phật sát ☆Chùa Phật. Cấu tạo: 佛 (phật) + 杀 (sát)Hán Việtphật sátCấu tạo佛 + 杀 · phật + sát nghĩa thành phần: phật + sát Nghĩa ViệtCihui hùa Phật. phật sát phật sát ☆Chùa Phật.