佛殿

fó diàn phật điện

Hán Việt: phật điện · Pinyin: fó diàn

Tổng quan

phật điện (堂塔)奉安佛像之殿堂也,西竺謂之香殿。☸

Cấu tạo: (phật) + 殿 (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phật điện (堂塔)奉安佛像之殿堂也,西竺謂之香殿。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寺院供奉佛像的大殿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寺院供奉佛像的大殿。

Eng

  • Cihui 佛殿 ódiàn p.w. hall of a Buddhist temple