佛母经 phật mẫu kinh Hán Việt: phật mẫu kinh Tổng quan phật mẫu kinh (經名)佛母大孔雀明王經之略名。☸ Cấu tạo: 佛 (phật) + 母 (mẫu) + 经 (kinh)Hán Việtphật mẫu kinhCấu tạo佛 + 母 + 经 · phật + mẫu + kinh nghĩa thành phần: phật + mẫu + kinh Nghĩa ViệtCihui phật mẫu kinh (經名)佛母大孔雀明王經之略名。☸