佛氣 fú qì · phật khí Hán Việt: phật khí · Pinyin: fú qì Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 氣 (khí)Pinyinfú qìHán Việtphật khíCấu tạo佛 + 氣 · phật + khí nghĩa thành phần: phật + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛家的气息。Tân Hoa Tự Điển 1.佛家的气息。