佛燈

fú dēng phật đăng

Hán Việt: phật đăng · Pinyin: fú dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供于佛前的灯火。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供于佛前的灯火。

Eng

  • Cihui 佛燈 ódēng n. oil lamp in front of a figure of Buddha