佛物 phật vật Hán Việt: phật vật Tổng quan phật vật (術語)三寶之供物,各異所屬,屬於佛之供物,謂之佛物。☸ Cấu tạo: 佛 (phật) + 物 (vật)Hán Việtphật vậtCấu tạo佛 + 物 · phật + vật nghĩa thành phần: phật + vật Nghĩa ViệtCihui phật vật (術語)三寶之供物,各異所屬,屬於佛之供物,謂之佛物。☸