佛狸 fú lí · phật li Hán Việt: phật li · Pinyin: fú lí Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 狸 (li)Pinyinfú líHán Việtphật liCấu tạo佛 + 狸 · phật + li nghĩa thành phần: phật + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"佛狸"。