佛生国 phật sanh quốc Hán Việt: phật sanh quốc Tổng quan phật sinh quốc (地名)印度也。☸ Cấu tạo: 佛 (phật) + 生 (sanh) + 国 (quốc)Hán Việtphật sanh quốcCấu tạo佛 + 生 + 国 · phật + sanh + quốc nghĩa thành phần: phật + sanh + quốc Nghĩa ViệtCihui phật sinh quốc (地名)印度也。☸