佛畫 fú huà · phật họa Hán Việt: phật họa · Pinyin: fú huà Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 畫 (họa)Pinyinfú huàHán Việtphật họaCấu tạo佛 + 畫 · phật + họa nghĩa thành phần: phật + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种绘画艺术。内容为宣扬佛教教理及佛教史上的事迹。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种绘画艺术。内容为宣扬佛教教理及佛教史上的事迹。