佛草 fú cǎo · phật thảo Hán Việt: phật thảo · Pinyin: fú cǎo Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 草 (thảo)Pinyinfú cǎoHán Việtphật thảoCấu tạo佛 + 草 · phật + thảo nghĩa thành phần: phật + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即麦草,麦杆。Tân Hoa Tự Điển 1.即麦草,麦杆。